毛驴
[máo lǘ] [毛 驴]
con lừa; lượng từ: 头 (tóu)
几头毛驴驮着货物穿过山谷。
jǐ tóu máo lǘ tuó zhe huò wù chuān guo shān gǔ.Mấy con lừa thồ hàng hóa đi qua thung lũng.
[máo lǘ] [毛 驴]
con lừa; lượng từ: 头 (tóu)
几头毛驴驮着货物穿过山谷。
jǐ tóu máo lǘ tuó zhe huò wù chuān guo shān gǔ.Mấy con lừa thồ hàng hóa đi qua thung lũng.