氢弹[qīng dàn] [氢 弹]Lưu từKhácbom H; bom hydroChữ trong từ氢qīnghydrogen (hóa học)弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:子弹zǐ dànHSK 5đạn炸弹zhà dànHSK 6bom动弹dòng tanHSK 7nhúc nhích反弹fǎn tánHSK 7bật lại导弹dǎo dànHSK 7tên lửa (có điều khiển)