氧割[yǎng gē] [氧 割]Lưu từKháccắt bằng mỏ hàn oxyacetyleneChữ trong từ氧yǎngôxy (hóa học)割gēcắtTừ cùng chữ:氧气yǎng qìHSK 6khí oxy分割fēn gēHSK 7cắt ra切割qiē gēHSK 8cắt任人宰割rèn rén zǎi gēHSK 8bị chà đạp (thành ngữ)