汗毛孔[hàn máo kǒng] [汗 毛 孔]Lưu từKháclỗ chân lôngChữ trong từ汗hànmồ hôi毛máotóc孔kǒnglỗTừ cùng chữ:汗水hàn shuǐHSK 7mồ hôiTừ cận nghĩa:毛孔máo kǒnglỗ chân lông汗孔hàn kǒnglỗ chân lông毛细孔máo xì kǒnglỗ chân lông