毛孔[máo kǒng] [毛 孔]Lưu từKháclỗ chân lôngChữ trong từ毛máotóc孔kǒnglỗTừ ghép:汗毛孔hàn máo kǒnglỗ chân lôngTừ cùng chữ:毛病máo bìngHSK 3lỗi毛巾máo jīnHSK 4khăn lau毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)毛笔máo bǐHSK 5bút lôngTừ cận nghĩa:汗孔hàn kǒnglỗ chân lông毛细孔máo xì kǒnglỗ chân lông汗毛孔hàn máo kǒnglỗ chân lông