汞溴红[gǒng xiù hóng] [汞 溴 红]Lưu từKhácmerbromin; mercurochromeChữ trong từ汞gǒngthủy ngân (hóa học)溴xiùbromine (hóa học)红hóngđỏTừ cùng chữ:通红tōng hóngHSK 6rất đỏ分红fēn hóngHSK 7cổ tức朱红zhū hóngHSK 9màu chu sa眼红yǎn hóngHSK 9thèm muốnTừ cận nghĩa:红汞hóng gǒngmerbromin