江苏省[jiāng sū shěng] [江 苏 省]Lưu từKháctỉnh Giang Tô (Kiangsu) ở đông nam Trung Quốc, viết tắt Tô 苏 (sū), thủ phủ Nam Kinh 南京 (nán jīng)Chữ trong từ江jiāngsông苏sūcây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)省shěngtiết kiệmTừ cùng chữ:节省jié shěngHSK 4tiết kiệm反省fǎn xǐngHSK 7tự phản tỉnh