汶川地震[wèn chuān dì zhèn] [汶 川 地 震]Lưu từKhácĐộng đất lớn Tứ Xuyên (2008)Chữ trong từ汶wènsông Ôn ở tây bắc Tứ Xuyên (giống như 汶川)川chuān(hình thức kết hợp) sông地dìđất震zhènrungTừ cùng chữ:地震dì zhènHSK 5động đấtTừ cận nghĩa:汶川大地震wèn chuān dà dì zhènĐộng đất lớn Tứ Xuyên (2008)