沱茶
[tuó chá] [沱 TRÀ]
một bánh trà, thường là trà Phổ Nhĩ 普洱茶 (pǔ ěr chá), được nén thành hình cái bát hoặc tổ chim; bánh trà hình vòm; trà ép
[tuó chá] [沱 TRÀ]
một bánh trà, thường là trà Phổ Nhĩ 普洱茶 (pǔ ěr chá), được nén thành hình cái bát hoặc tổ chim; bánh trà hình vòm; trà ép