河滨[hé bīn] [河 滨]Lưu từKháccon suối nhỏChữ trong từ河hésông滨bīn(hình thức kết hợp) mép nướcTừ cùng chữ:河流hé liúHSK 7sông河畔hé pànHSK 7bờ sông海滨hǎi bīnHSK 7bờ biển