沾染[zhān rǎn] [沾 染]Lưu từKhácbị ô nhiễm (thường bóng); bị lây nhiễm; được chút lợiChữ trong từ沾zhānlàm ướt染rǎnnhuộmTừ ghép:除沾染chú zhān rǎnkhử nhiễm残余沾染cán yú zhān rǎnô nhiễm còn sót lại沾染世俗zhān rǎn shì súbị tha hóa bởi thói đời (thành ngữ)沾染控制zhān rǎn kòng zhìkiểm soát ô nhiễm放射性沾染fàng shè xìng zhān rǎnô nhiễm phóng xạ放射性沾染物fàng shè xìng zhān rǎn wùchất gây ô nhiễm phóng xạTừ cùng chữ: