沾染世俗[zhān rǎn shì sú] [沾 染 世 俗]Lưu từKhácbị tha hóa bởi thói đời (thành ngữ)Chữ trong từ沾zhānlàm ướt染rǎnnhuộm世shìcuộc đời俗sútầm thườngTừ cùng chữ:风俗fēng súHSK 4phong tục民俗mín súHSK 8phong tục phổ biến习俗xí súHSK 9phong tục庸俗yōng súHSK 9thô tục沾光zhān guāngHSK 9thơm lây通俗tōng súHSK 9thông tục