除沾染[chú zhān rǎn] [除 沾 染]Lưu từKháckhử nhiễmChữ trong từ除chúloại bỏ沾zhānlàm ướt染rǎnnhuộmTừ cùng chữ:除了chú leHSK 3ngoài ra污染wū rǎnHSK 5gây ô nhiễm除夕Chú xīHSK 5đêm giao thừa âm lịch除非chú fēiHSK 5chỉ nếu (..., nếu không thì, ...)传染chuán rǎnHSK 7lây感染gǎn rǎnHSK 7lây nhiễm除去chú qùHSK 7loại bỏ除外chú wàiHSK 7loại trừ除此之外chú cǐ zhī wàiHSK 7ngoài điều nàyTừ cận nghĩa:去污qù wūkhử nhiễm洗消xǐ xiāokhử nhiễm