除此之外
[chú cǐ zhī wài] [除 此 之 外]
ngoài điều này; ngoài ra
除了前面所说的情况之外。
除此之外,我还有其他任务。
chú cǐ zhī wài, wǒ hái yǒu qí tā rèn wu.Ngoài điều này, tôi còn có nhiệm vụ khác.
除此之外,我们还准备了备用方案,以防试用期间出现故障。
chú cǐ zhī wài, wǒ men hái zhǔn bèi le bèi yòng fāng àn, yǐ fáng shì yòng qī jiān chū xiàn gù zhàng.Ngoài điều này ra, chúng ta còn chuẩn bị phương án dự phòng, đề phòng xảy ra sự cố trong thời gian thử dùng.
Trong bài: Ngoài kế hoạch chính còn có phương án dự phòng · 除此之外首先要彻底更换雨污水管网。除此之外,我们还必须把杂乱的电线电缆全入地。
shǒu xiān yào chè dǐ gēng huàn yǔ wū shuǐ guǎn wǎng. chú cǐ zhī wài, wǒ men hái bì xū bǎ zá luàn de diàn xiàn diàn lǎn quán rù dì.Trước tiên phải thay thế triệt để mạng lưới đường ống nước mưa và nước thải. Ngoài ra, chúng ta còn nhất định phải ngầm hóa toàn bộ dây điện và dây cáp lộn xộn.
Trong bài: Quy hoạch vi chỉnh trang đô thị cổ · 除此之外当然可以。除此之外,过度的化学干预可能会对这项文化遗产造成不可逆的损伤。
dāng rán kě yǐ. chú cǐ zhī wài, guò dù de huà xué gān yù kě néng huì duì zhè xiàng wén huà yí chǎn zào chéng bù kě nì de sǔn shāng.Tất nhiên là được. Ngoài ra, sự can thiệp hóa học quá mức có thể gây tổn thương không thể đảo ngược cho di sản văn hóa này.
Trong bài: Trùng tu kiến trúc gỗ cổ · 除此之外