残余沾染[cán yú zhān rǎn] [残 余 沾 染]Lưu từKhácô nhiễm còn sót lạiChữ trong từ残cántàn余yúthừa沾zhānlàm ướt染rǎnnhuộmTừ cùng chữ:污染wū rǎnHSK 5gây ô nhiễm残疾cán jíHSK 6tàn tật残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn残疾人cán jí rénHSK 6người khuyết tật传染chuán rǎnHSK 7lây感染gǎn rǎnHSK 7lây nhiễm残忍cán rěnHSK 7tàn nhẫn残留cán liúHSK 7còn lại残缺cán quēHSK 7không còn nguyên vẹn