泊松[bó sōng] [泊 松]Lưu từKhácS.D. Poisson (1781-1840), nhà toán học Pháp; cũng đọc là [pō sōng]Chữ trong từ泊bóthả neo松sōnglỏngTừ ghép:泊松分布bó sōng fēn bùphân phối Poisson (trong thống kê)Từ cùng chữ:放松fàng sōngHSK 4thư giãn轻松qīng sōngHSK 4nhẹ nhàng宽松kuān sōngHSK 8rộng, thoải mái