泌阳[bì yáng] [泌 阳]Lưu từKháchuyện Biyang ở Zhǔmǎdiàn 驻马店 (zhù mǎ diàn), Hà NamChữ trong từ泌mì(dạng kết hợp) tiết ra阳yángdương (điện)Từ ghép:泌阳县bì yáng xiànhuyện Biyang ở Zhumadian 驻马店 (zhù mǎ diàn), Hà NamTừ cùng chữ:太阳tài yangHSK 2mặt trời夕阳xī yángHSK 6hoàng hôn晒太阳shài tài yángHSK 8phơi nắngTừ cận nghĩa:泌阳县bì yáng xiànhuyện Biyang ở Zhumadian 驻马店 (zhù mǎ diàn), Hà Nam