泛函[fàn hán] [泛 函]Lưu từKhácmột hàm số (toán học)Chữ trong từ泛fàn(hình thức kết hợp) chung函hánphong bìTừ ghép:泛函分析fàn hán fēn xī(toán học) giải tích hàmTừ cùng chữ:公函gōng hánHSK 7công văn泛滥fàn lànHSK 7bị lũ lụt