泛函分析[fàn hán fēn xī] [泛 函 分 析]Lưu từKhác(toán học) giải tích hàmChữ trong từ泛fàn(hình thức kết hợp) chung函hánphong bì分fēnphút析xītáchTừ cùng chữ:分析fēn xīHSK 5phân tích泛滥fàn lànHSK 7bị lũ lụt解析jiě xīHSK 8phân tích