泛指[fàn zhǐ] [泛 指]Lưu từKhácchỉ chung; chỉ được dùng một cách chung chungChữ trong từ泛fàn(hình thức kết hợp) chung指zhǐngón tayTừ cùng chữ:手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay泛滥fàn lànHSK 7bị lũ lụt戒指jiè zhiHSK 8nhẫn (đeo tay)