泛舟[fàn zhōu] [泛 舟]Lưu từKhácđi thuyềnChữ trong từ泛fàn(hình thức kết hợp) chung舟zhōuthuyềnTừ ghép:学海泛舟xué hǎi fàn zhōulướt trên biển học (thành ngữ)Từ cùng chữ:泛滥fàn lànHSK 7bị lũ lụt龙舟lóng zhōuHSK 8thuyền rồngTừ cận nghĩa:航行háng xíngHSK 7đi thuyền行船xíng chuánđi thuyền