行船[xíng chuán] [行 船]Lưu từKhácđi thuyền; dẫn đườngChữ trong từ行xíngđi船chuánthuyềnTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động划船huá chuánHSK 3chèo thuyền行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali行业háng yèHSK 4ngành轮船lún chuánHSK 4tàu thủy行驶xíng shǐHSK 5di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:航行háng xíngHSK 7đi thuyền泛舟fàn zhōuđi thuyền