泥浆
[ní jiāng] [泥 浆]
bùn nhão; bùn
没错,直接排放含放射性残留的泥浆,不啻直接毒害农用浅层含水层。
méi cuò, zhí jiē pái fàng hán fàng shè xìng cán liú de ní jiāng, bú chì zhí jiē dú hài nóng yòng qiǎn céng hán shuǐ céng.Không sai, xả trực tiếp bùn thải chứa dư lượng phóng xạ chẳng khác nào trực tiếp đầu độc hệ thống tầng ngậm nước nông nghiệp.
Trong bài: Ngoại ứng môi trường trong tinh chế đất hiếm · 不啻