洁西卡·艾芭[jié xī kǎ · ài bā] [洁 西 卡 艾 芭]Lưu từKhácJessica Alba, nữ diễn viên người MỹChữ trong từ洁jiésạch sẽ西xīphương Tây卡kǎthẻ, thiệp艾yìcắt芭bāmột loại cỏTừ cùng chữ:洁净jié jìngHSK 8sạchTừ cận nghĩa:杰西卡·艾尔芭jié xī kǎ · ài ěr bāJessica Alba, nữ diễn viên người Mỹ