杰西卡·艾尔芭[jié xī kǎ · ài ěr bā] [杰 西 卡 艾 尔 芭]Lưu từKhácJessica Alba, nữ diễn viên người MỹChữ trong từ杰jié(dạng kết hợp) anh hùng西xīphương Tây卡kǎthẻ, thiệp艾yìcắt尔ěrnhư vậy芭bāmột loại cỏTừ cùng chữ:杰出jié chūHSK 6xuất sắcTừ cận nghĩa:洁西卡·艾芭jié xī kǎ · ài bāJessica Alba, nữ diễn viên người Mỹ