洋壳[yáng qiào] [洋 壳]Lưu từKhácvỏ đại dương (địa chất)Chữ trong từ洋yángđại dương壳qiào(dạng kết hợp) vỏTừ cùng chữ:贝壳bèi kéHSK 7vỏ (của động vật thân mềm)洋溢yáng yìHSK 9tràn đầyTừ cận nghĩa:洋底地壳yáng dǐ dì qiàovỏ đại dương (địa chất)大洋型地壳dà yáng xíng dì qiàovỏ đại dương (địa chất)