大洋型地壳[dà yáng xíng dì qiào] [ĐẠI 洋 型 地 壳]Lưu từKhácvỏ đại dương (địa chất)Chữ trong từ大dàĐẠIto洋yángđại dương型xíngkhuôn地dìđất壳qiào(dạng kết hợp) vỏTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:洋壳yáng qiàovỏ đại dương (địa chất)洋底地壳yáng dǐ dì qiàovỏ đại dương (địa chất)