洋灰[yáng huī] [洋 灰]Lưu từKhácxi măngChữ trong từ洋yángđại dương灰huītroTừ cùng chữ:洋溢yáng yìHSK 9tràn đầyTừ cận nghĩa:水泥shuǐ níHSK 6xi măng士敏土shì mǐn tǔxi măng (từ mượn) (cũ)水门汀shuǐ mén tīngxi măng (tiếng Thượng Hải) (từ mượn)