士敏土[shì mǐn tǔ] [士 敏 土]Lưu từKhácxi măng (từ mượn) (cũ)Chữ trong từ士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)敏mǐnnhanh nhẹn土tǔđấtTừ cùng chữ:士兵shì bīngHSK 4lính本土běn tǔHSK 6quốc gia quê hương出土chū tǔHSK 7đào lên国土guó tǔHSK 7lãnh thổ quốc gia混凝土hùn níng tǔHSK 7bê tông士气shì qìHSK 8tinh thần泥土ní tǔHSK 8đất领土lǐng tǔHSK 8lãnh thổ