浦北[pǔ běi] [浦 北]Lưu từKháchuyện Pubei ở Qinzhou 钦州 (qīn zhōu), Quảng TâyChữ trong từ浦pǔbờ sông北běiphía bắcTừ ghép:浦北县pǔ běi xiànhuyện Pubei ở Qinzhou 钦州 (qīn zhōu), Quảng TâyTừ cùng chữ:东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc西北xī běiHSK 2Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)南北nán běiHSK 5bắc và namTừ cận nghĩa:浦北县pǔ běi xiànhuyện Pubei ở Qinzhou 钦州 (qīn zhōu), Quảng Tây