涂抹酱[tú mǒ jiàng] [涂 抹 酱]Lưu từKhácphết (để lên bánh mì, v.v.)Chữ trong từ涂túbôi (sơn,...)抹mǒbôi酱jiàngtươngTừ cùng chữ:果酱guǒ jiàngHSK 6mứt涂抹tú mǒHSK 6sơn