涂污[tú wū] [涂 污]Lưu từKhácbôi nhọ; làm lem luốcChữ trong từ涂túbôi (sơn,...)污wūbẩnTừ cùng chữ:涂抹tú mǒHSK 6sơn贪污tān wūHSK 9tham nhũngTừ cận nghĩa:丑化chǒu huàbôi nhọ诋毁dǐ huǐbôi nhọ