诋毁[dǐ huǐ] [诋 毁]Lưu từKhácbôi nhọ; vu khống; sự phỉ bángChữ trong từ诋dǐphỉ báng毁huǐphá hủyTừ cùng chữ:摧毁cuī huǐHSK 7phá hủy烧毁shāo huǐHSK 8đốt销毁xiāo huǐHSK 9tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt)Từ cận nghĩa:丑化chǒu huàbôi nhọ涂污tú wūbôi nhọ