涉水鸟[shè shuǐ niǎo] [涉 THỦY 鸟]Lưu từKhácchim lội nướcChữ trong từ涉shè(văn học) lội qua một vùng nước水shuǐTHỦYnước鸟niǎochimTừ cùng chữ:涉及shè jíHSK 6liên quan涉嫌shè xiánHSK 8bị tình nghi (trong một vụ án)