涉猎[shè liè] [涉 猎]Lưu từKhácđọc lướt (một cuốn sách); đọc qua loa; đọc lướt quaChữ trong từ涉shè(văn học) lội qua một vùng nước猎lièsăn bắnTừ cùng chữ:涉及shè jíHSK 6liên quan打猎dǎ lièHSK 7đi săn涉嫌shè xiánHSK 8bị tình nghi (trong một vụ án)