涉贿[shè huì] [涉 贿]Lưu từKhácbị nghi ngờ hối lộChữ trong từ涉shè(văn học) lội qua một vùng nước贿huì(dạng kết hợp) hối lộTừ cùng chữ:涉及shè jíHSK 6liên quan涉嫌shè xiánHSK 8bị tình nghi (trong một vụ án)受贿shòu huìHSK 9nhận hối lộ