涌溢[yǒng yì] [涌 溢]Lưu từKháctrào lên; tràn ra (như nước từ suối)Chữ trong từ涌yǒngphun trào溢yìtrànTừ cùng chữ:洋溢yáng yìHSK 9tràn đầy涌入yǒng rùHSK 9đổ vào涌现yǒng xiànHSK 9xuất hiện số lượng lớnTừ cận nghĩa:涌起yǒng qǐtrào lên