涌现【湧現】
[yǒng xiàn] [涌 现]
xuất hiện số lượng lớn; nổi lên; xuất hiện một cách nổi bật
大量事物或人才冒出或呈现
近年来,市场上涌现出了许多优秀的科技企业。
jìn nián lái, shì chǎng shàng yǒng xiàn chū le xǔ duō yōu xiù de kē jì qǐ yè.Những năm gần đây, trên thị trường xuất hiện rất nhiều doanh nghiệp công nghệ xuất sắc.