润肠[rùn cháng] [润 肠]Lưu từKháclàm dịu táo bón (Đông y)Chữ trong từ润rùnẩm肠chángruộtTừ ghép:润肠通便rùn cháng tōng biànchữa táo bón bằng thuốc nhuận tràngTừ cùng chữ:香肠xiāng chángHSK 5xúc xích心肠xīn chángHSK 9lòng dạ