润肠通便[rùn cháng tōng biàn] [润 肠 通 便]Lưu từKhácchữa táo bón bằng thuốc nhuận tràngChữ trong từ润rùnẩm肠chángruột通tōngđi qua便biànliềnTừ cùng chữ:方便fāng biànHSK 2tiện lợi随便suí biànHSK 2tuỳ ý以便yǐ biànHSK 5để có thể不便bù biànHSK 6bất tiện即便jí biànHSK 7dù cho粪便fèn biànHSK 7phân顺便shùn biànHSK 9một cách thuận tiện