涨跌[zhǎng diē] [涨 跌]Lưu từKháctăng hoặc giảm giáChữ trong từ涨zhǎngdâng lên跌diēngãTừ ghép:涨跌幅限制zhǎng diē fú xiàn zhìgiới hạn lên, giới hạn xuốngTừ cùng chữ:涨价zhǎng jiàHSK 5tăng giá trị下跌xià diēHSK 9giảm xuốngTừ cận nghĩa:调价tiáo jiàtăng hoặc giảm giá