涨跌幅限制[zhǎng diē fú xiàn zhì] [涨 跌 幅 限 制]Lưu từKhácgiới hạn lên, giới hạn xuống; giới hạn biên độ giá hàng ngàyChữ trong từ涨zhǎngdâng lên跌diēngã幅fúchiều rộng限xiàngiới hạn制zhìchế độTừ cùng chữ:复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật涨价zhǎng jiàHSK 5tăng giá trị编制biān zhìHSK 6dệt仿制fǎng zhìHSK 7sao chépXem thêm (3)