液晶屏
[yè jīng píng] [液 晶 屏]
màn hình tinh thể lỏng
他的手机液晶屏幕不小心摔碎了。
tā de shǒu jī yè jīng píng mù bù xiǎo xīn shuāi suì le.Màn hình tinh thể lỏng điện thoại của anh ấy vô tình bị rơi vỡ.
[yè jīng píng] [液 晶 屏]
màn hình tinh thể lỏng
他的手机液晶屏幕不小心摔碎了。
tā de shǒu jī yè jīng píng mù bù xiǎo xīn shuāi suì le.Màn hình tinh thể lỏng điện thoại của anh ấy vô tình bị rơi vỡ.