淘河[táo hé] [淘 河]Lưu từKhácchim bồ nôngChữ trong từ淘táorửa河hésôngTừ cùng chữ:淘气táo qìHSK 9nghịch ngợm淘汰táo tàiHSK 9loại bỏ运河yùn héHSK 9kênh đào