淘洗[táo xǐ] [淘 洗]Lưu từKhácrửaChữ trong từ淘táorửa洗xǐrửaTừ cùng chữ:清洗qīng xǐHSK 6rửa冲洗chōng xǐHSK 7rửa淘气táo qìHSK 9nghịch ngợm淘汰táo tàiHSK 9loại bỏ