淡巴菰[dàn bā gū] [淡 巴 菰]Lưu từKhácthuốc lá (từ mượn) (cũ)Chữ trong từ淡dànnhạt巴bākhao khát菰gūcỏ lúa hoang Mãn Châu (Zizania latifolia), hiện hiếm trong tự nhiên,…Từ cùng chữ:淡水dàn shuǐHSK 6nước uống được (nước có hàm lượng muối thấp)淡化dàn huàHSK 7làm loãng淡季dàn jìHSK 7mùa thấp điểm