淫威[yín wēi] [淫 威]Lưu từKháclạm dụng quyền lực; lạm quyềnChữ trong từ淫yínquá mức威wēiquyền lựcTừ cùng chữ:权威quán wēiHSK 8uy quyền示威shì wēiHSK 8biểu tình助威zhù wēiHSK 9cổ vũTừ cận nghĩa:滥用权力làn yòng quán lìlạm dụng quyền lực