清水
[qīng shuǐ] [清 THỦY]
nước ngọt; nước uống; nước trong
食盐能很快溶解在清水里。
shí yán néng hěn kuài róng jiě zài qīng shuǐ lǐ.Muối ăn có thể hòa tan rất nhanh trong nước sạch.
她头顶着一罐清水,步履十分稳健。
tā tóu dǐng zhe yí guàn qīng shuǐ, bù lǚ shí fēn wěn jiàn.Cô ấy đội một bình nước sạch trên đầu, bước đi rất vững vàng.
那条小河叫作清水河。
nà tiáo xiǎo hé jiào zuò qīng shuǐ hé.Con suối nhỏ đó được gọi là Sông Thanh Thủy.