清水镇[qīng shuǐ zhèn] [清 THỦY 镇]Lưu từKháctrấn Thanh Thủy (hay Chingshui) ở huyện Đài Trung 台中县 (tái zhōng xiàn), Đài LoanChữ trong từ清qīng(nước, v.v.) trong水shuǐTHỦYnước镇zhènđè xuốngTừ cùng chữ:清楚qīng chuHSK 2rõ ràng清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táo清晨qīng chénHSK 5sáng sớm清理qīng lǐHSK 5dọn dẹp乡镇xiāng zhènHSK 6làng城镇chéng zhènHSK 6thị trấn清洁qīng jiéHSK 6sạch清洗qīng xǐHSK 6rửa清澈qīng chèHSK 6trongXem thêm (3)