软饮[ruǎn yǐn] [软 饮]Lưu từKhácnước ngọtChữ trong từ软ruǎnmềm饮yǐnuốngTừ ghép:软饮料ruǎn yǐn liàonước ngọtTừ cùng chữ:软件ruǎn jiànHSK 5phần mềm (máy tính)餐饮cān yǐnHSK 5đồ ăn và thức uống软弱ruǎn ruòHSK 8yếu软实力ruǎn shí lìHSK 8quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)Từ cận nghĩa:清水qīng shuǐnước ngọt软饮料ruǎn yǐn liàonước ngọt